Richtungen (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
Các hướng
Richtungen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Richtungen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Các hướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Richtungen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Richtungen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Richtungen