Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Renovierungsarbeiten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Các công việc cải tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Renovierungsarbeiten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Renovierungsarbeiten
Mở Rộng