Reng rắc nghĩa tiếng Đức là
knistern
(v)
Reng rắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của knistern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Reng rắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của knistern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knistern: Reng rắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knistern