Reifen (pl) nghĩa tiếng Việt là
bánh xe
Reifen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Reifen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bánh xe
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Reifen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Reifen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Reifen