Regulierung (f) nghĩa tiếng Việt là
tiết chế
Regulierung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Regulierung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiết chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Regulierung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Regulierung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Regulierung