Regnerisches Wetter nghĩa tiếng Việt là
Trời mưa
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Regnerisches Wetter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trời mưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Regnerisches Wetter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Regnerisches Wetter
Mở Rộng