Räumungszeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Räumungszeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thời gian cưỡng chế ra khỏi nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Räumungszeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Räumungszeit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Räumungszeit