Räume còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Räume
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Các phòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Räume
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Räume
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Räume