Rau chân vịt lá nghĩa tiếng Đức là
Spinat
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rau chân vịt lá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Spinat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Spinat: Rau chân vịt lá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Spinat