Rasenmähen (n) nghĩa tiếng Việt là
Cắt cỏ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rasenmähen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cắt cỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rasenmähen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rasenmähen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rasenmähen