Rành rẽ nghĩa tiếng Anh là
be savvy
/biː ˈsævi/
Rành rẽ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be savvy
Nghe phát âm giọng Mỹ của be savvy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rành rẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be savvy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be savvy: Rành rẽ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be savvy