Rangordnung (f) nghĩa tiếng Việt là
Thứ hạng
Rangordnung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rangordnung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thứ hạng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rangordnung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rangordnung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rangordnung