Rangliste (f) nghĩa tiếng Việt là
xếp hạng
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rangliste
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xếp hạng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rangliste
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rangliste
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rangliste