Rangfolge (f) nghĩa tiếng Việt là
xếp hạng
Rangfolge còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rangfolge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xếp hạng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rangfolge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rangfolge
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rangfolge