Randbebauung (f)(-en) nghĩa tiếng Việt là
bên rìa
Randbebauung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Randbebauung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bên rìa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Randbebauung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Randbebauung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Randbebauung