Răn đe nghĩa tiếng Anh là
deter
/dɪˈtɜːr/
(v)
Răn đe còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deter
Nghe phát âm giọng Mỹ của deter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Răn đe
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deter: Răn đe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deter