Rạn đá ngầm nghĩa tiếng Anh là
coral reef
/ˈkɔːrəl riːf/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coral reef
Nghe phát âm giọng Mỹ của coral reef
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rạn đá ngầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coral reef
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coral reef: Rạn đá ngầm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coral reef