Rậm rạp nghĩa tiếng Anh là
overgrown
/ˌəʊvərˈɡrəʊn/
adj
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của overgrown
Nghe phát âm giọng Mỹ của overgrown
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rậm rạp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của overgrown
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan overgrown: Rậm rạp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
overgrown