Rädelsführer (pl) nghĩa tiếng Việt là
lãnh đạo
Rädelsführer còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rädelsführer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lãnh đạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rädelsführer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rädelsführer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rädelsführer