Ra vẻ bề trên nghĩa tiếng Anh là
patronising
/ˈpeɪtrənaɪzɪŋ/
(adj)
Ra vẻ bề trên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của patronising
Nghe phát âm giọng Mỹ của patronising
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ra vẻ bề trên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của patronising
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan patronising: Ra vẻ bề trên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
patronising