Quy trình lặp lại nghĩa tiếng Đức là
Routine
(f)
Quy trình lặp lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Routine
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quy trình lặp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Routine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Routine: Quy trình lặp lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Routine