Quầy thanh toán nghĩa tiếng Anh là
checkout counter
/ˈtʃekaʊt ˌkaʊntər/
(n)(phrase)
Quầy thanh toán còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của checkout counter
Nghe phát âm giọng Mỹ của checkout counter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quầy thanh toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của checkout counter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan checkout counter: Quầy thanh toán
Mở Rộng