Quay lại trạng thái trước nghĩa tiếng Anh là
rollback
/ˈrəʊlbæk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quay lại trạng thái trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rollback
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rollback: Quay lại trạng thái trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rollback