Quạt tay nghĩa tiếng Đức là
Fächer
(m)
Quạt tay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fächer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quạt tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fächer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fächer: Quạt tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fächer