Quan tài (Mỹ) nghĩa tiếng Anh là
casket
/ˈkæskɪt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quan tài (Mỹ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của casket
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan casket: Quan tài (Mỹ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
casket