Quan hệ công chúng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Öffentlichkeitsarbeit (PR)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quan hệ công chúng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Öffentlichkeitsarbeit (PR)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Öffentlichkeitsarbeit (PR): Quan hệ công chúng
Mở Rộng