Quân giới nghĩa tiếng Anh là
armament
/ˈɑːrməmənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của armament
Nghe phát âm giọng Mỹ của armament
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quân giới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của armament
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan armament: Quân giới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
armament