Quân đội nghĩa tiếng Đức là
Heer
(n)(-e)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quân đội
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Heer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Heer: Quân đội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Heer