Quần dài nghĩa tiếng Anh là
trousers
/ˈtraʊzəz/
(n) (Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quần dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trousers
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trousers: Quần dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trousers