Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Baumwollkleidung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quần áo cotton
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Baumwollkleidung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Baumwollkleidung: Quần áo cotton
Mở Rộng