Quả trứng gà còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chicken egg
Nghe phát âm giọng Mỹ của chicken egg
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quả trứng gà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chicken egg
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chicken egg: Quả trứng gà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chicken egg