Preisliste (f) nghĩa tiếng Việt là
Biểu giá
Preisliste còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Preisliste
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Biểu giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Preisliste
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Preisliste
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Preisliste