Preisgestaltung (die) nghĩa tiếng Việt là
giá cả
Preisgestaltung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Preisgestaltung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giá cả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Preisgestaltung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Preisgestaltung
Mở Rộng