Preise (pl) nghĩa tiếng Việt là
giá cả
Preise còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Preise
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giá cả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Preise
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Preise
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Preise