Pin, ắc quy nghĩa tiếng Anh là
battery
/ˈbætəri/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của battery
Nghe phát âm giọng Mỹ của battery
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Pin, ắc quy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của battery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan battery: Pin, ắc quy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
battery