Phương tiện ghi âm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Aufzeichnungsgerät
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phương tiện ghi âm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aufzeichnungsgerät
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aufzeichnungsgerät: Phương tiện ghi âm
Mở Rộng