Phun ra, nhổ ra nghĩa tiếng Anh là
spit out
/spɪt aʊt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spit out
Nghe phát âm giọng Mỹ của spit out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phun ra, nhổ ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spit out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spit out: Phun ra, nhổ ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spit out