Phục vụ món ăn nghĩa tiếng Đức là
servieren
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của servieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phục vụ món ăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của servieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan servieren: Phục vụ món ăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
servieren