Phục hồi năng lượng nghĩa tiếng Anh là
recharge
/riːˈtʃɑːrdʒ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phục hồi năng lượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recharge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recharge: Phục hồi năng lượng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recharge