Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hat gesperrt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phong tỏa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hat gesperrt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hat gesperrt: Phong tỏa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hat gesperrt