Phồng to nghĩa tiếng Anh là
distended
/dɪˈstɛndɪd/
past participle
Phồng to còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của distended
Nghe phát âm giọng Mỹ của distended
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phồng to
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của distended
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan distended: Phồng to
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
distended