Phòng ngừa trước nghĩa tiếng Anh là
prevention
(n)
Phòng ngừa trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prevention
Nghe phát âm giọng Mỹ của prevention
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phòng ngừa trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prevention
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prevention: Phòng ngừa trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prevention