Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phòng làm mát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abkühlraum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abkühlraum: Phòng làm mát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abkühlraum