Phóng đãng nghĩa tiếng Anh là
licentious
/laɪˈsɛnʃəs/
(adj)
Phóng đãng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của licentious
Nghe phát âm giọng Mỹ của licentious
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phóng đãng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của licentious
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan licentious: Phóng đãng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
licentious