Phổ (thuộc về lịch sử Đế chế Phổ) nghĩa tiếng Đức là
preußisch
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của preußisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phổ (thuộc về lịch sử Đế chế Phổ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của preußisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan preußisch: Phổ (thuộc về lịch sử Đế chế Phổ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
preußisch