Phó thủ tướng (tùy ngữ cảnh) nghĩa tiếng Anh là
vice chancellor
/vaɪs ˈʧænsələr/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vice chancellor
Nghe phát âm giọng Mỹ của vice chancellor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phó thủ tướng (tùy ngữ cảnh)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vice chancellor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vice chancellor: Phó thủ tướng (tùy ngữ cảnh)
Mở Rộng