Phía sau sân khấu nghĩa tiếng Anh là
backstage
/ˌbækˈsteɪdʒ/
(adv)(n)
Phía sau sân khấu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của backstage
Nghe phát âm giọng Mỹ của backstage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phía sau sân khấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của backstage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan backstage: Phía sau sân khấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
backstage