Phía sau hậu trường nghĩa tiếng Anh là
Backstage
/ˌbækˈsteɪdʒ/
(n)
Phía sau hậu trường còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Backstage
Nghe phát âm giọng Mỹ của Backstage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phía sau hậu trường
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Backstage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Backstage: Phía sau hậu trường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Backstage