Phía sau hậu trường nghĩa tiếng Anh là
behind the scenes
/bɪˈhaɪnd ðə siːnz/
(phrase)
Phía sau hậu trường còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của behind the scenes
Nghe phát âm giọng Mỹ của behind the scenes
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phía sau hậu trường
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của behind the scenes
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan behind the scenes: Phía sau hậu trường
Mở Rộng