Phí tổn nghĩa tiếng Anh là
outlay
/ˈaʊtleɪ/
(pl)
Phí tổn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outlay
Nghe phát âm giọng Mỹ của outlay
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phí tổn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outlay
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outlay: Phí tổn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outlay